Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qīngzhōu

Nghĩa tiếng Việt

thuyền nhẹ, con thuyền nhỏ

Âm Hán Việt

khinh châu

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái xe)

9 nét

Bộ: (cái thuyền)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ văn chương, dùng để chỉ chiếc thuyền nhỏ lướt nhanh trên mặt nước

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khinh châu

Từng chữ

  • khinhnhẹ; khinh rẻ, khinh bỉ
  • châucái thuyền

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 两岸猿声啼不住,轻舟已过万重山。liǎng'àn yuánshēng tí bùzhù, qīngzhōu yǐ guò wànchóngshān thanh 3

    Tiếng vượn hai bên bờ kêu không dứt, thuyền nhẹ đã vượt qua vạn ngọn núi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.