Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
lúnfān

Nghĩa tiếng Việt

luân phiên, thay phiên nhau

Âm Hán Việt

luân phiên, phan

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái xe)

8 nét

Bộ: (ruộng, đồng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để chỉ hành động được thực hiện lần lượt bởi nhiều người hoặc nhiều nhóm

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

luân phiên, phan

Từng chữ

  • luâncái bánh xe; vòng, vầng, vành
  • phiên, phanphấp phới; phiên dịch

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大家轮番上阵,终于完成了任务。Dàjiā lúnfān shàngzhèn, zhōngyú wánchéngle rènwù thanh 4

    Mọi người luân phiên nhau ra trận, cuối cùng đã hoàn thành nhiệm vụ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.