Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Dùng để chỉ hành động được thực hiện lần lượt bởi nhiều người hoặc nhiều nhóm
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
luân phiên, phan
Từng chữ
- 轮luâncái bánh xe; vòng, vầng, vành
- 番phiên, phanphấp phới; phiên dịch
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 大家轮番上阵,终于完成了任务。
Mọi người luân phiên nhau ra trận, cuối cùng đã hoàn thành nhiệm vụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.