Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bèngbèngr

Nghĩa tiếng Việt

tiền thân của kịch Bình (một loại hình nghệ thuật sân khấu)

Âm Hán Việt

bính bính nhi hí, hô

4 chữ44 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

18 nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

18 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

2 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong nghiên cứu lịch sử sân khấu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bính bính nhi hí, hô

Từng chữ

  • bínhnhảy lên; nảy ra, phát sinh ra
  • bínhnhảy lên; nảy ra, phát sinh ra
  • nhiđứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ)
  • hí, hôhí kịch; tạp kỹ; trò; kịch; bộ phim; trò chơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.