Từ vựng tiếng Trung
chóu*chú

Nghĩa tiếng Việt

do dự, chần chừ, không dứt khoát quyết định; đi tới đi lui vì không biết nên làm gì

2 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

15 nét

Bộ: (chân)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

踌躇 là từ văn viết, không dùng nhiều trong khẩu ngữ hàng ngày. Lưu ý: 踌躇满志 là thành ngữ mang nghĩa NGƯỢC — không phải do dự mà là đầy chí khí tự mãn. Khẩu ngữ thường dùng 犹豫 (do dự) thay thế.

Câu ví dụ

  • 他踌躇了很久,才做出了决定。Tā chóuchú le hěn jiǔ, cái zuòchū le juédìng. thanh 1

    Anh ấy do dự rất lâu mới đưa ra quyết định.

  • 面对这道难题,她踌躇不前。Miànduì zhè dào nántí, tā chóuchú bù qián. thanh 4

    Đối mặt với bài toán khó này, cô ấy chần chừ không dám tiến.

  • 不要踌躇,机会稍纵即逝。Bú yào chóuchú, jīhuì shāozòng jí shì. thanh 2

    Đừng do dự, cơ hội qua nhanh lắm.

  • 他踌躇满志地走进了考场。Tā chóuchú mǎnzhì de zǒu jìn le kǎochǎng. thanh 1

    Anh ấy tràn đầy chí khí bước vào phòng thi (lưu ý: 踌躇满志 = hào khí, không do dự).

Kết hợp thường gặp

  • 踌躇不前chóuchú bù qián thanh 2

    do dự không dám tiến lên

  • 踌躇满志chóuchú mǎnzhì thanh 2

    tràn đầy chí khí, hào hứng (nghĩa đặc biệt)

  • 有所踌躇yǒusuǒ chóuchú thanh 3

    có phần do dự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.