Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả trạng thái tâm lý do dự trước khi hành động
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trù trừ
Từng chữ
- 踌trù(xem: trì trù 踟躊)
- 躇trừdo dự; chần chừ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa踌躇 là từ văn viết, không dùng nhiều trong khẩu ngữ hàng ngày. Lưu ý: 踌躇满志 là thành ngữ mang nghĩa NGƯỢC — không phải do dự mà là đầy chí khí tự mãn. Khẩu ngữ thường dùng 犹豫 (do dự) thay thế.
Câu ví dụ
- 面对两个选择,他踌躇了很久。
Đối mặt với hai sự lựa chọn, anh ấy đã do dự rất lâu.
- 站在门口,她踌躇着要不要进去。
Đứng ở cửa, cô ấy chần chừ không biết có nên đi vào hay không.
- 别再踌躇了,机会转瞬即逝。
Đừng do dự nữa, cơ hội sẽ trôi qua trong chớp mắt.
Kết hợp thường gặp
- 踌躇不前
do dự không dám tiến lên
- 踌躇满志
tràn đầy chí khí, hào hứng (nghĩa đặc biệt)
- 有所踌躇
có phần do dự
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.