Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ để biểu thị sự khẩn trương, không thể chậm trễ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cản khẩn
Từng chữ
- 赶cảnđuổi theo
- 紧khẩncăng (dây)
Tầng từ vựng
Thường dùng để thúc giục hành động, mang sắc khẩu ngữ. Trang trọng hơn là '赶快'.
Câu ví dụ
- 天要下雨了,赶紧回家吧。
Trời sắp mưa rồi, nhanh về nhà đi.
- 我赶紧把门关上。
Tôi vội vàng đóng cửa lại.
Kết hợp thường gặp
- 赶紧走
đi nhanh lên
- 赶紧做
làm nhanh lên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.