Từ vựng tiếng Trung
gǎn*bu*shàng

Nghĩa tiếng Việt

không theo kịp, không đuổi kịp; không đủ thời gian để bắt kịp (xe, người, tiến độ…)

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

9 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

赶不上 là cấu trúc động từ kết quả phủ định. Dạng khẳng định là 赶上 (gǎnshàng — kịp, theo kịp). Dùng cho cả nghĩa đen (đuổi kịp xe) và nghĩa bóng (theo kịp tiến độ, trình độ).

Câu ví dụ

  • 我跑得太慢,赶不上那辆公交车Wǒ pǎo de tài màn, gǎn bu shàng nà liàng gōngjiāochē thanh 3

    Tôi chạy quá chậm, không kịp chuyến xe buýt đó

  • 她学习太快,我赶不上她Tā xuéxí tài kuài, wǒ gǎn bu shàng tā thanh 1

    Cô ấy học quá nhanh, tôi không theo kịp cô ấy

  • 工作太多,赶不上截止日期Gōngzuò tài duō, gǎn bu shàng jiézhǐ rìqī thanh 1

    Công việc quá nhiều, không kịp deadline

  • 时代变化太快,我们赶不上Shídài biànhuà tài kuài, wǒmen gǎn bu shàng thanh 2

    Thời đại thay đổi quá nhanh, chúng tôi không theo kịp

Kết hợp thường gặp

  • gǎn thanh 3bu thanh 5shàng thanh 4tàng thanh 4

    không kịp chuyến (xe, tàu)

  • pǎo thanh 3 thanh 3gǎn thanh 3bu thanh 5shàng thanh 4

    chạy cũng không kịp

  • 永远赶不上yǒngyuǎn gǎn bu shàng thanh 3

    mãi mãi không theo kịp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.