Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa赶不上 là cấu trúc động từ kết quả phủ định. Dạng khẳng định là 赶上 (gǎnshàng — kịp, theo kịp). Dùng cho cả nghĩa đen (đuổi kịp xe) và nghĩa bóng (theo kịp tiến độ, trình độ).
Câu ví dụ
- 我跑得太慢,赶不上那辆公交车
Tôi chạy quá chậm, không kịp chuyến xe buýt đó
- 她学习太快,我赶不上她
Cô ấy học quá nhanh, tôi không theo kịp cô ấy
- 工作太多,赶不上截止日期
Công việc quá nhiều, không kịp deadline
- 时代变化太快,我们赶不上
Thời đại thay đổi quá nhanh, chúng tôi không theo kịp
Kết hợp thường gặp
- 赶不上趟
không kịp chuyến (xe, tàu)
- 跑也赶不上
chạy cũng không kịp
- 永远赶不上
mãi mãi không theo kịp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.