Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Hèzhézú

Nghĩa tiếng Việt

dân tộc Hách Triết

Âm Hán Việt

hách triết tộc

3 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đỏ, màu đỏ; trần truồng)

14 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

10 nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hách triết tộc

Từng chữ

  • háchđỏ ửng; nổi giận; rõ rệt, hiển hách
  • triếtkhôn, trí tuệ; triết học
  • tộcloài, dòng dõi, họ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.