Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa赤道 là thuật ngữ địa lý cố định, dùng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày. Tiếng Việt mượn nguyên từ là 'xích đạo'.
Câu ví dụ
- 赤道附近气候炎热潮湿
Khí hậu gần xích đạo nóng ẩm
- 新加坡位于赤道附近
Singapore nằm gần xích đạo
- 赤道上昼夜几乎等长
Tại xích đạo ngày và đêm gần như bằng nhau
- 穿越赤道是很有意义的经历
Vượt qua xích đạo là trải nghiệm rất có ý nghĩa
Kết hợp thường gặp
- 赤道附近
gần xích đạo
- 赤道线
đường xích đạo
- 热带赤道气候
khí hậu xích đạo nhiệt đới
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.