Từ vựng tiếng Trung
chì*dào

Nghĩa tiếng Việt

xích đạo (đường xích đạo — đường vĩ tuyến 0° vòng quanh Trái Đất); từ Hán-Việt quen thuộc, dùng y nguyên trong tiếng Việt

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đỏ)

7 nét

Bộ: (bước đi)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

赤道 là thuật ngữ địa lý cố định, dùng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày. Tiếng Việt mượn nguyên từ là 'xích đạo'.

Câu ví dụ

  • 赤道附近气候炎热潮湿Chìdào fùjìn qìhòu yánrè cháoshī thanh 4

    Khí hậu gần xích đạo nóng ẩm

  • 新加坡位于赤道附近Xīnjiāpō wèiyú chìdào fùjìn thanh 1

    Singapore nằm gần xích đạo

  • 赤道上昼夜几乎等长Chìdào shàng zhòuyè jīhū děngcháng thanh 4

    Tại xích đạo ngày và đêm gần như bằng nhau

  • 穿越赤道是很有意义的经历Chuānyuè chìdào shì hěn yǒu yìyì de jīnglì thanh 1

    Vượt qua xích đạo là trải nghiệm rất có ý nghĩa

Kết hợp thường gặp

  • 赤道附近chìdào fùjìn thanh 4

    gần xích đạo

  • 赤道线chìdàoxiàn thanh 4

    đường xích đạo

  • 热带赤道气候rèdài chìdào qìhòu thanh 4

    khí hậu xích đạo nhiệt đới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.