Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính như thâm hụt thương mại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xích tự
Từng chữ
- 赤xíchđỏ, màu đỏ; trần truồng
- 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa赤字 mang nghĩa bóng từ thực tế ghi số âm bằng mực đỏ trong sổ sách kế toán truyền thống. Trái nghĩa là 盈余 (yíngyú — thặng dư). Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính nhà nước.
Câu ví dụ
- 政府财政出现赤字
Tài chính chính phủ xuất hiện thâm hụt
- 今年公司运营出现赤字
Năm nay hoạt động công ty bị thâm hụt
- 赤字不断扩大
Thâm hụt ngày càng tăng
- 削减赤字是当务之急
Cắt giảm thâm hụt là việc cấp bách hiện nay
Kết hợp thường gặp
- 财政赤字
thâm hụt tài chính
- 贸易赤字
thâm hụt thương mại
- 赤字财政
tài chính bội chi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.