Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh cạnh tranh: thể thao, kinh doanh, thương lượng. Hán-Việt 'doanh' (thắng được tiền) + 'gia' (người). Đối lập với 输家 (người thua).
Câu ví dụ
- 在这场比赛中,他是最后的赢家
Trong trận đấu này, anh ấy là người chiến thắng cuối cùng
- 真正的赢家是坚持到最后的人
Người chiến thắng thực sự là người kiên trì đến cùng
- 商业竞争中,谁是最终的赢家?
Trong cạnh tranh kinh doanh, ai là người thắng cuộc cuối cùng?
- 双赢的协议让双方都成为赢家
Hiệp định win-win khiến cả hai bên đều là người thắng
Kết hợp thường gặp
- 最终赢家
người thắng cuối cùng
- 最大赢家
người thắng lớn nhất
- 成为赢家
trở thành người chiến thắng
- 输家和赢家
kẻ thua và người thắng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.