Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ này thường làm tân ngữ cho các động từ di chuyển hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tái, trại trường
Từng chữ
- 赛tái, trạiđền ơn, báo ơn; thi tài
- 场trườngvùng; cái sân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa赛场 dùng rộng cho nhiều loại sân thi đấu: thể thao, trí tuệ, thương mại. Cũng dùng nghĩa bóng: 商业赛场 (thương trường cạnh tranh). Gần với 运动场 (sân vận động) nhưng 赛场 nhấn mạnh ngữ cảnh thi đấu.
Câu ví dụ
- 运动员们进入赛场
Các vận động viên bước vào sân thi đấu
- 赛场上气氛十分热烈
Không khí trên sân đấu rất sôi động
- 他在赛场上发挥出色
Anh ấy thi đấu xuất sắc trên sân
- 赛场外聚集了很多观众
Bên ngoài sân đấu tập trung rất nhiều khán giả
Kết hợp thường gặp
- 进入赛场
bước vào sân đấu
- 赛场内外
trong và ngoài sân đấu
- 赛场秩序
trật tự sân đấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.