Từ vựng tiếng Trung
dài*kuǎn

Nghĩa tiếng Việt

vay vốn, khoản vay; cho vay

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

12 nét

Bộ: (thiếu, thiếu nợ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng khi nói về vay mượn tiền.

Câu ví dụ

  • yín thanh 2háng thanh 2gěi thanh 3le thanh 5 thanh 3 thanh 1 thanh 3dài thanh 4kuǎn thanh 3

    ngân hàng cho tôi một khoản vay

  • thanh 3 thanh 1yào thanh 4shēn thanh 1qǐng thanh 3zhù thanh 4fáng thanh 2dài thanh 4kuǎn thanh 3

    tôi cần xin vay mua nhà

  • huán thanh 2yín thanh 2háng thanh 2dài thanh 4kuǎn thanh 3

    trả nợ ngân hàng

  • shāng thanh 1 thanh 4dài thanh 4kuǎn thanh 3 thanh 4 thanh 1

    lãi suất vay thương mại

Kết hợp thường gặp

  • 银行贷款 thanh 5
  • 申请贷款 thanh 5
  • 还贷款 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.