Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để miêu tả đồ vật có giá trị vật chất cao
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quý trọng
Từng chữ
- 贵quýsang; quý giá; quý trọng
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi với 物品 (đồ vật); có thể dùng nghĩa bóng cho thời gian, cơ hội; so sánh 珍贵 (trân quý, thiên về giá trị tinh thần hơn).
Câu ví dụ
- 请妥善保管贵重物品。
Vui lòng bảo quản cẩn thận đồ vật quý giá.
- 这件古董是非常贵重的礼物。
Món đồ cổ này là món quà vô cùng quý giá.
- 时间是最贵重的财富。
Thời gian là tài sản quý giá nhất.
- 机场安检时不要携带贵重物品在随身行李中。
Khi qua kiểm tra an ninh sân bay không nên mang đồ vật quý giá trong hành lý xách tay.
Kết hợp thường gặp
- 贵重物品
đồ vật quý giá
- 贵重礼物
quà tặng quý giá
- 极为贵重
vô cùng quý giá
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.