Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi với 物品 (đồ vật); có thể dùng nghĩa bóng cho thời gian, cơ hội; so sánh 珍贵 (trân quý, thiên về giá trị tinh thần hơn).
Câu ví dụ
- 请妥善保管贵重物品。
Vui lòng bảo quản cẩn thận đồ vật quý giá.
- 这件古董是非常贵重的礼物。
Món đồ cổ này là món quà vô cùng quý giá.
- 时间是最贵重的财富。
Thời gian là tài sản quý giá nhất.
- 机场安检时不要携带贵重物品在随身行李中。
Khi qua kiểm tra an ninh sân bay không nên mang đồ vật quý giá trong hành lý xách tay.
Kết hợp thường gặp
- 贵重物品
đồ vật quý giá
- 贵重礼物
quà tặng quý giá
- 极为贵重
vô cùng quý giá
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.