Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ người, có thể đứng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quý tân
Từng chữ
- 贵quýsang; quý giá; quý trọng
- 宾tânkhách quý
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ khách được đối đãi đặc biệt: VIP, khách mời danh dự, quan chức. Có ghế/phòng riêng: 贵宾席, 贵宾室.
Câu ví dụ
- 欢迎各位贵宾
Chào mừng các quý khách
- 贵宾席在哪里?
Khu vực ghế khách quý ở đâu?
- 酒店为贵宾准备了套房
Khách sạn chuẩn bị phòng suite cho khách quý
- 这次会议邀请了许多贵宾
Hội nghị lần này mời nhiều khách quý
Kết hợp thường gặp
- 贵宾席
ghế khách quý
- 贵宾室
phòng khách quý
- 各位贵宾
các quý khách
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.