Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ khách được đối đãi đặc biệt: VIP, khách mời danh dự, quan chức. Có ghế/phòng riêng: 贵宾席, 贵宾室.
Câu ví dụ
- 欢迎各位贵宾
Chào mừng các quý khách
- 贵宾席在哪里?
Khu vực ghế khách quý ở đâu?
- 酒店为贵宾准备了套房
Khách sạn chuẩn bị phòng suite cho khách quý
- 这次会议邀请了许多贵宾
Hội nghị lần này mời nhiều khách quý
Kết hợp thường gặp
- 贵宾席
ghế khách quý
- 贵宾室
phòng khách quý
- 各位贵宾
các quý khách
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.