Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
guàn*chè

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện, thực thi

Âm Hán Việt

quán triệt

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vật báu, tiền bạc)

8 nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ, mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như chính sách, tinh thần, phương châm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

quán triệt

Từng chữ

  • quánxâu tiền; xuyên qua, chọc thủng; thông xuốt; quê quán
  • triệtsuốt, thấu, đến tận cùng

Tầng từ vựng

Thực hiện hoặc thực thi.

Câu ví dụ

  • 我们要贯彻政策。Wǒmen yào guànchè zhèngcè. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 贯彻实施
  • 贯彻到底
  • 坚决贯彻

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.