Từ vựng tiếng Trung
guàn*chè

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện, thực thi

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vật báu, tiền bạc)

8 nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Thực hiện hoặc thực thi.

Câu ví dụ

  • 我们要贯彻政策。Wǒmen yào guànchè zhèngcè. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 贯彻实施 thanh 5
  • 贯彻到底 thanh 5
  • 坚决贯彻 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.