Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa贬值 chỉ quá trình mất giá tự nhiên hoặc bị ép; 货币贬值 đặc biệt phổ biến trong bối cảnh kinh tế.
Câu ví dụ
- 这种货币最近贬值了很多。
Đồng tiền này gần đây mất giá rất nhiều.
- 通货膨胀导致货币贬值。
Lạm phát dẫn đến đồng tiền mất giá.
- 房产在经济危机时期也可能贬值。
Bất động sản cũng có thể mất giá trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.
- 他担心自己的存款因贬值而缩水。
Anh ấy lo lắng tiền tiết kiệm sẽ mất giá trị.
Kết hợp thường gặp
- 货币贬值
tiền tệ mất giá
- 大幅贬值
mất giá mạnh
- 资产贬值
tài sản mất giá
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.