Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fànyùn

Nghĩa tiếng Việt

vận chuyển buôn bán (từ nơi này sang nơi khác)

Âm Hán Việt

phiến, phán vận

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bộ: (bộ sước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng cho thương nhân vận chuyển hàng hóa để bán

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phiến, phán vận

Từng chữ

  • phiến, phánmua rẻ bán đắt; buôn bán
  • vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们从事长途贩运货物。tāmen cóngshì chángtú fànyùn huòwù thanh 1

    Họ làm nghề vận chuyển hàng hóa đường dài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.