Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 开 (mở), 登录 (đăng nhập), 注销 (hủy)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trướng hộ
Từng chữ
- 账trướngsổ sách
- 户hộcửa một cánh; nhà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tài khoản
Câu ví dụ
- 请不要把银行账户密码告诉他人。
Xin vui lòng không tiết lộ mật khẩu tài khoản ngân hàng cho người khác.
- 我需要注销这个不常用的账户。
Tôi cần hủy tài khoản không thường dùng này.
- 资金已经汇入了你的个人账户。
Tiền đã được chuyển vào tài khoản cá nhân của bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.