Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản mạng xã hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trướng hiệu
Từng chữ
- 账trướngsổ sách
- 号hiệuhiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Trướng-hiệu' = số hiệu trong sổ sách -> tài khoản. Dùng ngân hàng/website.
Câu ví dụ
- 请登录你的账号
Vui lòng đăng nhập tài khoản của bạn
- 银行账号
Số tài khoản ngân hàng
- 创建账号
Tạo tài khoản
Kết hợp thường gặp
- 登录账号
đăng nhập tài khoản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.