Từ vựng tiếng Trung
bài

Nghĩa tiếng Việt

thất bại, thua

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / động từ

Bại (bài) là đơn âm tiết, thường ghép với các từ khác: 打败 (đánh bại), 战败 (chiến bại), 失败 (thất bại).

Câu ví dụ

  • 我们的队伍败了。Wǒmen de duìwù bài le. thanh 3

    Đội của chúng tôi đã thua (thất bại).

  • 不想打败仗。Bùxiǎng dǎ bàizhàng. thanh 4

    Không muốn đánh thua trận.

Kết hợp thường gặp

  • 打败dǎbài thanh 3

    đánh bại

  • 败给bàigěi thanh 4

    thua cho, thua trước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.