Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 贝 (vỏ sò)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
danh từ / động từBại (bài) là đơn âm tiết, thường ghép với các từ khác: 打败 (đánh bại), 战败 (chiến bại), 失败 (thất bại).
Câu ví dụ
- 我们的队伍败了。
Đội của chúng tôi đã thua (thất bại).
- 不想打败仗。
Không muốn đánh thua trận.
Kết hợp thường gặp
- 打败
đánh bại
- 败给
thua cho, thua trước
Từ khác chứa "败"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.