Từ vựng tiếng Trung
xián*huì

Nghĩa tiếng Việt

hiền thục, đảm đang (thường dùng để khen phụ nữ chu đáo, khéo léo trong gia đình)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vật báu)

8 nét

Bộ: (tâm)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

贤惠 thường dùng để khen ngợi phụ nữ, không dùng cho nam giới. Mang sắc thái truyền thống về vai trò người vợ, người mẹ trong gia đình Á Đông.

Câu ví dụ

  • 她很贤惠,把家里打理得井井有条。Tā hěn xiánhuì, bǎ jiālǐ dǎlǐ dé jǐngjǐngyǒutiáo. thanh 1

    Cô ấy rất hiền thục, lo toan việc nhà rất ngăn nắp.

  • 妈妈贤惠能干,全家都很爱她。Māma xiánhuì nénggàn, quánjiā dōu hěn ài tā. thanh 1

    Mẹ hiền thục đảm đang, cả nhà đều yêu mến bà.

  • 他娶了一个贤惠的妻子。Tā qǔle yīgè xiánhuì de qīzi. thanh 1

    Anh ấy lấy được một người vợ hiền thục.

  • 贤惠的女人不一定软弱。Xiánhuì de nǚrén bù yīdìng ruǎnruò. thanh 2

    Người phụ nữ hiền thục chưa chắc đã nhu nhược.

Kết hợp thường gặp

  • 贤惠能干xiánhuì nénggàn thanh 2

    hiền thục đảm đang

  • 温柔贤惠wēnróu xiánhuì thanh 1

    dịu dàng hiền thục

  • 贤惠的妻子xiánhuì de qīzi thanh 2

    người vợ hiền thục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.