Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa财务 chủ yếu dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp/tổ chức (internal finance). Phân biệt với 金融 (tài chính thị trường, banking) và 经济 (kinh tế vĩ mô).
Câu ví dụ
- 她在公司负责财务管理。
Cô ấy phụ trách quản lý tài chính tại công ty.
- 年底需要做财务报告。
Cuối năm cần làm báo cáo tài chính.
- 财务部门发现了账目上的错误。
Phòng tài vụ đã phát hiện ra lỗi trong sổ sách kế toán.
- 这家公司的财务状况非常健康。
Tình hình tài chính của công ty này rất lành mạnh.
Kết hợp thường gặp
- 财务管理
quản lý tài chính
- 财务报告
báo cáo tài chính
- 财务部门
phòng tài vụ/kế toán
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.