Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để bổ nghĩa như ảnh hưởng, tin tức
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phụ diện, miến
Từng chữ
- 负phụcậy thế, ỷ thế người khác; vác, cõng; làm trái ngược; thua
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trước danh từ như một tính từ; đối lập hoàn toàn với 正面 (tích cực).
Câu ví dụ
- 这件事有很多负面影响。
Sự việc này có rất nhiều tác động tiêu cực.
- 我们要避免负面情绪。
Chúng ta cần tránh những cảm xúc tiêu cực.
- 媒体报道了很多负面新闻。
Truyền thông đưa tin nhiều tin tức tiêu cực.
- 他的负面评价让她很难过。
Đánh giá tiêu cực của anh ấy khiến cô ấy rất buồn.
Kết hợp thường gặp
- 负面影响
ảnh hưởng tiêu cực
- 负面情绪
cảm xúc tiêu cực
- 负面报道
tin tức/báo cáo tiêu cực
- 负面评价
đánh giá tiêu cực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.