Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trước danh từ như một tính từ; đối lập hoàn toàn với 正面 (tích cực).
Câu ví dụ
- 这件事有很多负面影响。
Sự việc này có rất nhiều tác động tiêu cực.
- 我们要避免负面情绪。
Chúng ta cần tránh những cảm xúc tiêu cực.
- 媒体报道了很多负面新闻。
Truyền thông đưa tin nhiều tin tức tiêu cực.
- 他的负面评价让她很难过。
Đánh giá tiêu cực của anh ấy khiến cô ấy rất buồn.
Kết hợp thường gặp
- 负面影响
ảnh hưởng tiêu cực
- 负面情绪
cảm xúc tiêu cực
- 负面报道
tin tức/báo cáo tiêu cực
- 负面评价
đánh giá tiêu cực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.