Từ vựng tiếng Trung
fù*miàn

Nghĩa tiếng Việt

Phụ diện — chỉ khía cạnh tiêu cực, mặt xấu của sự vật hay vấn đề. Thường đối lập với 正面 (tích cực).

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

8 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trước danh từ như một tính từ; đối lập hoàn toàn với 正面 (tích cực).

Câu ví dụ

  • 这件事有很多负面影响。Zhè jiàn shì yǒu hěn duō fùmiàn yǐngxiǎng. thanh 4

    Sự việc này có rất nhiều tác động tiêu cực.

  • 我们要避免负面情绪。Wǒmen yào bìmiǎn fùmiàn qíngxù. thanh 3

    Chúng ta cần tránh những cảm xúc tiêu cực.

  • 媒体报道了很多负面新闻。Méitǐ bàodào le hěn duō fùmiàn xīnwén. thanh 2

    Truyền thông đưa tin nhiều tin tức tiêu cực.

  • 他的负面评价让她很难过。Tā de fùmiàn píngjià ràng tā hěn nánguò. thanh 1

    Đánh giá tiêu cực của anh ấy khiến cô ấy rất buồn.

Kết hợp thường gặp

  • 负面影响fùmiàn yǐngxiǎng thanh 4

    ảnh hưởng tiêu cực

  • 负面情绪fùmiàn qíngxù thanh 4

    cảm xúc tiêu cực

  • 负面报道fùmiàn bàodào thanh 4

    tin tức/báo cáo tiêu cực

  • 负面评价fùmiàn píngjià thanh 4

    đánh giá tiêu cực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.