Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dòuchǐ

Nghĩa tiếng Việt

Đậu xị (đậu đen hoặc đậu nành lên men dùng làm gia vị)

Âm Hán Việt

đậu thị

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây đậu)

7 nét

Bộ: (cây đậu)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm gia vị trong nấu ăn hoặc làm thuốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đậu thị

Từng chữ

  • đậucây đậu
  • thịđậu thị

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这道菜加了点豆豉,味道更鲜美。Zhè dào cài jiā le diǎn dòuchǐ, wèidào gèng xiānměi thanh 4

    Món này thêm chút đậu xị, hương vị đậm đà hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.