Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ các loại thực phẩm làm từ đậu như đậu phụ, tào phớ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đậu chế phẩm
Từng chữ
- 豆đậucây đậu
- 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
- 品phẩmđồ vật; chủng loại; phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp; đức tính, phẩm cách; phê bình, bình phẩm, nếm, thử
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa豆制品 là danh từ tập hợp chỉ các món ăn/sản phẩm làm từ đậu (đậu nành, đậu xanh, v.v.) như đậu phụ, đậu phụng, sữa đậu, v.v. Rất phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 豆腐是最常见的豆制品。
Đậu phụ là sản phẩm từ đậu phổ biến nhất.
- 我喜欢吃各种豆制品。
Tôi thích ăn các loại sản phẩm từ đậu.
- 豆制品营养丰富。
Sản phẩm từ đậu giàu dinh dưỡng.
Kết hợp thường gặp
- 各种豆制品
các loại sản phẩm từ đậu
- 大豆制品
sản phẩm từ đậu nành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.