Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
huòrán

Nghĩa tiếng Việt

bỗng nhiên sáng tỏ, rộng mở

Âm Hán Việt

hoát, khoát nhiên

2 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây lương thực, thóc lúa, kê)

17 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường dùng với các từ như 'khai lãng' hoặc 'tỉnh ngộ'

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

hoát, khoát nhiên

Từng chữ

  • hoát, khoáthang thông cả 2 đầu; thông suốt
  • nhiênđúng; thế, vậy; nhưng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 听了他的话,我豁然开朗。tīng le tā de huà, wǒ huòrán kāilǎng thanh 1

    Nghe lời anh ấy nói, tôi bỗng nhiên hiểu ra mọi chuyện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.