Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh pháp lý, trinh thám để chỉ hành vi gây hại có chủ đích. Mang sắc thái tiêu cực, nghiêm trọng.
Câu ví dụ
- 谋害他人
Mưu hại người khác
- 被人谋害
Bị người khác toan hại
- 谋害手段
phương tiện mưu hại
- 企图谋害
có ý đồ mưu hại
Kết hợp thường gặp
- 谋害性命
mưu sát, toan mạng người
- 图谋害
toan tính gây hại
- 蓄意谋害
cố ý mưu hại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.