Từ vựng tiếng Trung
tiáo*shì

Nghĩa tiếng Việt

chỉnh sửa, debug, kiểm tra

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ)

10 nét

Bộ: (ngôn từ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Chỉnh sửa hoặc kiểm tra.

Câu ví dụ

  • 程序员在调试程序。Chéngxùyuán zài tiáoshì chéngxù. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 调试程序 thanh 5
  • 调试设备 thanh 5
  • 正在调试 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.