Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 读 (đọc), 听 (nghe), 背 (học thuộc lòng)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khóa văn
Từng chữ
- 课khóabài học
- 文vănvăn; vẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ bài đọc, bài học trong sách giáo khoa. Khác với '课' (giờ học/tiết học).
Câu ví dụ
- 请读第三课课文。
- 这篇课文很长。
- 理解课文很重要。
Kết hợp thường gặp
- 课文内容
- 长课文
- 新课文
- 学习课文
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.