Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhūqūlóngyá

Nghĩa tiếng Việt

từ cổ, biến thể của từ khác

Âm Hán Việt

chư, gia khuất lung nha

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói; lời nói)

10 nét

Bộ: (thây người chết)

8 nét

Bộ: (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

11 nét

Bộ: (cái răng; ngà voi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này mang tính chất cổ ngữ hoặc dị bản, ít dùng trong tiếng Trung hiện đại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chư, gia khuất lung nha

Từng chữ

  • chư, gia(là hợp thanh của 2 chữ "chi ư")
  • khuấtcong; khuất phục
  • lungđiếc, nghễnh ngãng
  • nhacái răng; ngà voi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.