Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

zhūgōngdiào

Nghĩa tiếng Việt

Chư cung điệu (một loại hình văn học nói hát thời Tống, Kim, Nguyên)

Âm Hán Việt

chư cung điệu

3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 讠 (nói)

10 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

9 nét

Bộ: 讠 (nói)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một thuật ngữ chuyên môn về lịch sử văn học Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chư cung điệu

Từng chữ

  • 诸chư(là hợp thanh của 2 chữ "chi ư")
  • 宫cungcung điện
  • 调điệuđiều chỉnh, pha trộn (tiáo); điều động; giọng, điệu (diào)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.