Từ vựng tiếng Trung
zhū*duō

Nghĩa tiếng Việt

Rất nhiều, nhiều loại, đủ thứ; thường dùng trong văn viết để chỉ số lượng nhiều và đa dạng. Hán-Việt: 'chư đa'.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ)

10 nét

Bộ: (tối)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

诸多 mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn 很多 hay 许多; thường đứng trước danh từ chỉ vấn đề hoặc yếu tố, ít dùng trong văn nói.

Câu ví dụ

  • 这个问题牵涉到诸多因素,需要综合考虑。Zhège wèntí qiānshè dào zhū duō yīnsù, xūyào zōnghé kǎolǜ. thanh 4

    Vấn đề này liên quan đến rất nhiều yếu tố, cần xem xét tổng hợp.

  • 他在工作中遇到了诸多困难,但都克服了。Tā zài gōngzuò zhōng yùdào le zhū duō kùnnán, dàn dōu kèfú le. thanh 1

    Anh ấy gặp phải rất nhiều khó khăn trong công việc nhưng đều vượt qua được.

  • 改革面临诸多挑战,需要各方配合。Gǎigé miànlín zhū duō tiǎozhàn, xūyào gèfāng pèihé. thanh 3

    Cải cách đối mặt với rất nhiều thách thức, cần sự phối hợp của các bên.

  • 这次活动的成功得益于诸多方面的支持。Zhè cì huódòng de chénggōng déyì yú zhū duō fāngmiàn de zhīchí. thanh 4

    Sự thành công của hoạt động này nhờ vào sự hỗ trợ từ rất nhiều phía.

Kết hợp thường gặp

  • 诸多因素zhū duō yīnsù thanh 1

    rất nhiều yếu tố

  • 诸多问题zhū duō wèntí thanh 1

    rất nhiều vấn đề

  • 诸多困难zhū duō kùnnán thanh 1

    rất nhiều khó khăn

  • 诸多原因zhū duō yuányīn thanh 1

    rất nhiều lý do

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.