Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ trừu tượng như khó khăn, bất tiện, yếu tố
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chư, gia đa
Từng chữ
- 诸chư, gia(là hợp thanh của 2 chữ "chi ư")
- 多đanhiều
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa诸多 mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn 很多 hay 许多; thường đứng trước danh từ chỉ vấn đề hoặc yếu tố, ít dùng trong văn nói.
Câu ví dụ
- 这个问题牵涉到诸多因素,需要综合考虑。
Vấn đề này liên quan đến rất nhiều yếu tố, cần xem xét tổng hợp.
- 他在工作中遇到了诸多困难,但都克服了。
Anh ấy gặp phải rất nhiều khó khăn trong công việc nhưng đều vượt qua được.
- 改革面临诸多挑战,需要各方配合。
Cải cách đối mặt với rất nhiều thách thức, cần sự phối hợp của các bên.
- 这次活动的成功得益于诸多方面的支持。
Sự thành công của hoạt động này nhờ vào sự hỗ trợ từ rất nhiều phía.
Kết hợp thường gặp
- 诸多因素
rất nhiều yếu tố
- 诸多问题
rất nhiều vấn đề
- 诸多困难
rất nhiều khó khăn
- 诸多原因
rất nhiều lý do
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.