Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
wùdǎwùzhuàng

Nghĩa tiếng Việt

tình cờ, ngẫu nhiên mà đạt được kết quả tốt

Âm Hán Việt

ngộ đả, tá ngộ tràng

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói; lời nói)

9 nét

Bộ: (cái tay)

5 nét

Bộ: (nói; lời nói)

9 nét

Bộ: (cái tay)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thành ngữ dùng để chỉ việc không có kế hoạch trước nhưng lại thành công

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

ngộ đả, tá ngộ tràng

Từng chữ

  • ngộnhầm; làm mê hoặc
  • đả, táđánh, đập
  • ngộnhầm; làm mê hoặc
  • tràngđụng; va chạm; đâm vào; xô phải; gặp; gặp mặt; thử; thử tìm; liều lĩnh; đâm đầu; đâm vào

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他误打误撞地找到了答案。tā wùdǎwùzhuàng de zhǎodào le dá'àn thanh 1

    Anh ấy tình cờ tìm ra đáp án

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.