Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ngữ khí
Câu ví dụ
- 请不要用讽刺的语气和别人说话。
Xin đừng nói chuyện với người khác bằng giọng điệu châm biếm.
- 说话时要注意自己的语气。
Khi nói chuyện cần chú ý đến giọng điệu của mình.
- 听她的语气,好像有些不高兴。
Nghe giọng điệu của cô ấy, hình như có chút không vui.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.