Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ, miêu tả sắc thái tình cảm trong lời nói
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngữ khí
Từng chữ
- 语ngữngôn ngữ; lời lẽ
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ngữ khí
Câu ví dụ
- 请不要用讽刺的语气和别人说话。
Xin đừng nói chuyện với người khác bằng giọng điệu châm biếm.
- 说话时要注意自己的语气。
Khi nói chuyện cần chú ý đến giọng điệu của mình.
- 听她的语气,好像有些不高兴。
Nghe giọng điệu của cô ấy, hình như có chút không vui.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.