Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
guǐguài

Nghĩa tiếng Việt

kỳ quái, quái đản

Âm Hán Việt

quỷ quái

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói; lời nói)

8 nét

Bộ: (lòng; tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả hành vi hoặc sự vật khác thường, khó chấp nhận

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

quỷ quái

Từng chữ

  • quỷdối trá, quỷ quyệt
  • quáikỳ lạ; yêu quái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他行事诡怪,让人难以捉摸。Tā xíngshì guǐguài, ràng rén nányǐ zhuōmō thanh 1

    Cách hành xử của anh ta rất quái đản, khiến người ta khó mà đoán được

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.