Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ sản phẩm hoặc người lao động được thử việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thí dụng
Từng chữ
- 试thíthử, thử nghiệm; thi tài
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh sản phẩm, phần mềm, việc làm (thử việc). Syn: 尝试 (thử), 测试 (kiểm tra).
Câu ví dụ
- 你可以免费试用这个软件
Bạn có thể dùng thử phần mềm này miễn phí
- 试用期是一个月
Thời gian dùng thử là một tháng
- 我想先试用一下
Tôi muốn dùng thử trước
- 这款产品支持试用
Sản phẩm này hỗ trợ dùng thử
Kết hợp thường gặp
- 试用期
thời gian dùng thử
- 免费试用
dùng thử miễn phí
- 试用产品
dùng thử sản phẩm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.