Từ vựng tiếng Trung
jué*qiào

Nghĩa tiếng Việt

bí quyết, mẹo vặt (cách làm hiệu quả)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Bộ: (hang, lỗ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về bí quyết, mẹo vặt giúp làm việc hiệu quả hơn.

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4jiù thanh 4shì thanh 4chéng thanh 2gōng thanh 1de thanh 5jué thanh 2qiào thanh 4

    Đây chính là bí quyết thành công

  • thanh 1jiāo thanh 1 thanh 3hěn thanh 3duō thanh 1xué thanh 2 thanh 2jué thanh 2qiào thanh 4

    Hắn dạy tôi nhiều bí quyết học tập

  • Zhǎng thanh 3 thanh 4jué thanh 2qiào thanh 4hěn thanh 3zhòng thanh 4yào thanh 4

    Nắm vững bí quyết rất quan trọng

Kết hợp thường gặp

  • chéng thanh 2gōng thanh 1jué thanh 2qiào thanh 4

    bí quyết thành công

  • xué thanh 2 thanh 2jué thanh 2qiào thanh 4

    bí quyết học tập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.