Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shè*bèi

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị, cơ sở vật chất

Âm Hán Việt

thiết bị

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Bộ: (ruộng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chủ yếu dùng làm danh từ, thường đi với lượng từ 套 (tào) hoặc 台 (tái)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiết bị

Từng chữ

  • thiếtsắp đặt, bày, đặt
  • bịcó đủ, hoàn toàn; sửa soạn, sắp sẵn; đề phòng, phòng trước; trang bị, thiết bị

Tầng từ vựng

Dụng cụ hoặc máy móc cần thiết cho hoạt động.

Câu ví dụ

  • 这家医院设备很先进。
  • 医疗设备

Kết hợp thường gặp

  • 设备齐全
  • 新设备
  • 电子设备
  • 设备维修

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.