Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong nghị luận, học thuật để trình bày một quan điểm hay đề tài
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
luận thuật
Từng chữ
- 论luậnbàn bạc
- 述thuậtthuật lại, kể lại; noi theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết học thuật, khi tác giả trình bày, phân tích quan điểm.
Câu ví dụ
- 他在书中论述了这个观点
Hắn đã bàn luận quan điểm này trong sách
- 详细论述
Bàn luận chi tiết
- 论述深刻
Bàn luận sâu sắc
Kết hợp thường gặp
- 理论论述
trình bày lý thuyết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.