Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
rènjiǎo

Nghĩa tiếng Việt

cam kết nộp (tiền phạt, vốn, v.v.)

Âm Hán Việt

nhận kiểu, trước, chước

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói; lời nói)

4 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhận kiểu, trước, chước

Từng chữ

  • nhậnnhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng
  • kiểu, trước, chướctên buộc sợi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他已认缴了全部罚金。Tā yǐ rènjiǎole quánbù fájīn thanh 1

    Anh ta đã cam kết nộp toàn bộ số tiền phạt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.