Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa触犯 thiên về hành động chủ động xâm phạm ranh giới hoặc luật lệ; nặng hơn 违反 (vi phạm thông thường). Thường đi với 法律, 规定, 禁忌, 底线.
Câu ví dụ
- 他触犯了法律,被警察逮捕。
Anh ta vi phạm pháp luật và bị cảnh sát bắt giữ.
- 不要触犯别人的底线。
Đừng chạm vào ranh giới đỏ của người khác.
- 他的行为触犯了众怒。
Hành vi của anh ta đã chọc giận đám đông.
- 触犯禁忌是危险的。
Vi phạm điều cấm kỵ là rất nguy hiểm.
Kết hợp thường gặp
- 触犯法律
vi phạm pháp luật
- 触犯规定
vi phạm quy định
- 触犯众怒
chọc giận mọi người
- 触犯禁忌
vi phạm điều cấm kỵ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.