Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng cho cả nghĩa kỹ thuật (kích hoạt máy móc) và nghĩa tâm lý (khơi gợi cảm xúc)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xúc phát
Từng chữ
- 触xúchúc, đâm; chạm vào, sờ vào; cảm động; xúc phạm
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这首歌触发了他对家乡的思念。
Bài hát này khơi gợi nỗi nhớ quê hương của anh ấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.