Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh học thuật, trả lời câu hỏi, giải thích vấn đề.
Câu ví dụ
- 老师解答学生的问题
Thầy giáo giải đáp câu hỏi của học sinh
- 请详细解答
Vui lòng giải đáp chi tiết
- 这个答案不能解答我的疑问
Câu trả lời này không giải đáp được thắc mắc của tôi
Kết hợp thường gặp
- 详细解答
giải đáp chi tiết
- 解答问题
giải đáp câu hỏi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.