Từ vựng tiếng Trung
jiě*sàn

Nghĩa tiếng Việt

Giải tán, cho phép mọi người trong một nhóm hoặc tổ chức chia tay ra đi; cũng có thể dùng theo nghĩa chính thức giải thể tổ chức. Hán-Việt: 'giải tán'.

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (góc, sừng)

13 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

解散 dùng cho cả trường hợp tạm thời (sau cuộc họp) và vĩnh viễn (giải thể tổ chức); 解体 thiên về sự tan vỡ không thể phục hồi.

Câu ví dụ

  • 会议结束后,大家解散了。Huìyì jiéshù hòu, dàjiā jiěsàn le. thanh 4

    Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người giải tán.

  • 政府宣布解散议会。Zhèngfǔ xuānbù jiěsàn yìhuì. thanh 4

    Chính phủ tuyên bố giải tán nghị viện.

  • 教练宣布解散训练,让球员休息。Jiàoliàn xuānbù jiěsàn xùnliàn, ràng qiúyuán xiūxi. thanh 4

    Huấn luyện viên thông báo giải tán buổi tập, cho cầu thủ nghỉ ngơi.

  • 这支乐队经过多年合作后正式解散。Zhè zhī yuèduì jīngguò duō nián hézuò hòu zhèngshì jiěsàn. thanh 4

    Ban nhạc này đã chính thức giải tán sau nhiều năm hợp tác.

Kết hợp thường gặp

  • 宣布解散xuānbù jiěsàn thanh 1

    tuyên bố giải tán

  • 解散组织jiěsàn zǔzhī thanh 3

    giải tán tổ chức

  • 解散队伍jiěsàn duìwu thanh 3

    giải tán đội ngũ

  • 自行解散zìxíng jiěsàn thanh 4

    tự giải tán

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.