Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa解散 dùng cho cả trường hợp tạm thời (sau cuộc họp) và vĩnh viễn (giải thể tổ chức); 解体 thiên về sự tan vỡ không thể phục hồi.
Câu ví dụ
- 会议结束后,大家解散了。
Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người giải tán.
- 政府宣布解散议会。
Chính phủ tuyên bố giải tán nghị viện.
- 教练宣布解散训练,让球员休息。
Huấn luyện viên thông báo giải tán buổi tập, cho cầu thủ nghỉ ngơi.
- 这支乐队经过多年合作后正式解散。
Ban nhạc này đã chính thức giải tán sau nhiều năm hợp tác.
Kết hợp thường gặp
- 宣布解散
tuyên bố giải tán
- 解散组织
giải tán tổ chức
- 解散队伍
giải tán đội ngũ
- 自行解散
tự giải tán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.