Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiě*jué

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết, xử lý vấn đề

Âm Hán Việt

giải quyết

2 chữ22 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sừng)

13 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ vấn đề, khó khăn, mâu thuẫn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giải quyết

Từng chữ

  • giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
  • quyếtkhơi, tháo; vỡ đê; quyết tâm, nhất định

Tầng từ vựng

Dùng khi tìm ra phương án xử lý vấn đề hoặc khó khăn.

Câu ví dụ

  • 我们必须解决这个问题。
  • 问题得到了解决

Kết hợp thường gặp

  • 解决问题
  • 解决困难
  • 得到解决

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.