Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong cụm '裙带关系' để chỉ sự nâng đỡ người nhà, người quen
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quần đái, đới
Từng chữ
- 裙quầncái quần để mặc; cái váy của phụ nữ
- 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他靠裙带关系得到了这份工作。
Anh ta nhờ quan hệ họ hàng mà có được công việc này
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.