Từ vựng tiếng Trung
zhuāng*bàn

Nghĩa tiếng Việt

trang điểm, hoá trang; làm đẹp, ăn mặc chỉnh tề

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo quần)

12 nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể chỉ việc trang điểm cá nhân hoặc hoá trang để đóng vai. Trong bối cảnh hiện đại thường dùng cho việc làm đẹp bản thân.

Câu ví dụ

  • 她喜欢装扮自己Tā xǐhuān zhuāngbàn zìjǐ thanh 1

    Cô ấy thích trang điểm cho mình

  • 为了派对装扮一下Wèile pàiduì zhuāngbàn yīxià thanh 4

    Trang điểm một chút cho bữa tiệc

  • 精美的装扮Jīngměi de zhuāngbàn thanh 1

    Trang điểm tinh xảo

Kết hợp thường gặp

  • 精心装扮jīngxīn zhuāngbàn thanh 1

    trang điểm kỹ lưỡng

  • 节日装扮jiérì zhuāngbàn thanh 2

    trang phục lễ hội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.