Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ việc trang điểm cá nhân hoặc hoá trang để đóng vai. Trong bối cảnh hiện đại thường dùng cho việc làm đẹp bản thân.
Câu ví dụ
- 她喜欢装扮自己
Cô ấy thích trang điểm cho mình
- 为了派对装扮一下
Trang điểm một chút cho bữa tiệc
- 精美的装扮
Trang điểm tinh xảo
Kết hợp thường gặp
- 精心装扮
trang điểm kỹ lưỡng
- 节日装扮
trang phục lễ hội
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.