Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa袖珍 là tính từ/danh từ chỉ kích thước nhỏ gọn, tiện cầm tay như bỏ vào tay áo (袖). Thường đứng trước danh từ như 袖珍词典, 袖珍版. Gần nghĩa với 迷你 (mínǐ — mini, từ tiếng Anh).
Câu ví dụ
- 这是一本袖珍词典
Đây là một cuốn từ điển bỏ túi
- 袖珍版的手机越来越受欢迎
Điện thoại phiên bản mini ngày càng được ưa chuộng
- 她买了一个袖珍相机
Cô ấy mua một chiếc máy ảnh bỏ túi
- 袖珍型电脑方便携带
Máy tính cỡ bỏ túi tiện mang theo
Kết hợp thường gặp
- 袖珍版
phiên bản mini
- 袖珍词典
từ điển bỏ túi
- 袖珍型
loại cỡ bỏ túi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.