Từ vựng tiếng Trung
biǎo*zhāng

Nghĩa tiếng Việt

biểu chương (tôn vinh, khen thưởng công khai để nêu gương); mang tính chính thức và cộng đồng — không phải khen thông thường mà là tuyên dương trước tập thể

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo)

8 nét

Bộ: (lông dài)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

表彰 mang tính chính thức, thường do tổ chức/chính quyền thực hiện. Khác với 称赞 (khen ngợi — cá nhân, thông thường) và 奖励 (khen thưởng — nhấn phần thưởng vật chất).

Câu ví dụ

  • 学校表彰了优秀学生Xuéxiào biǎozhāng le yōuxiù xuéshēng thanh 2

    Nhà trường tôn vinh các học sinh xuất sắc

  • 他因见义勇为而受到政府表彰Tā yīn jiànyì yǒngwéi ér shòudào zhèngfǔ biǎozhāng thanh 1

    Anh ấy được chính phủ tôn vinh vì hành động dũng cảm giúp người

  • 表彰大会将在下周举行Biǎozhāng dàhuì jiāng zài xià zhōu jǔxíng thanh 3

    Lễ tôn vinh khen thưởng sẽ được tổ chức vào tuần tới

  • 这位英雄的事迹值得大力表彰Zhè wèi yīngxióng de shìjì zhídé dàlì biǎozhāng thanh 4

    Những việc làm của người anh hùng này đáng được tôn vinh mạnh mẽ

Kết hợp thường gặp

  • 表彰大会biǎozhāng dàhuì thanh 3

    lễ tôn vinh khen thưởng

  • 受到表彰shòudào biǎozhāng thanh 4

    được tôn vinh, được khen thưởng

  • 通报表彰tōngbào biǎozhāng thanh 1

    thông báo khen thưởng toàn thể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.