Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa补课 có thể do học sinh tự học bù hoặc được giáo viên/gia sư kèm riêng. Tại Trung Quốc, 补课 rất phổ biến — nhiều trung tâm 补课班 (lớp học thêm) hoạt động dịp hè. existingMeaning 'bổ sung bài học' chính xác nhưng thiếu sắc thái 'bù lại bài đã bỏ lỡ'.
Câu ví dụ
- 她因为生病请假,需要补课。
Cô ấy vì ốm phải nghỉ học, cần học bù.
- 暑假期间很多学生去补课。
Trong kỳ nghỉ hè nhiều học sinh đi học phụ đạo.
- 老师课后给同学们补课。
Giáo viên dạy bù cho các bạn sau giờ học.
- 他利用周末补课,追上了同学的进度。
Anh ấy tận dụng cuối tuần học bù, bắt kịp tiến độ của các bạn cùng lớp.
Kết hợp thường gặp
- 暑假补课
học phụ đạo dịp hè
- 补课班
lớp học phụ đạo
- 给学生补课
dạy phụ đạo cho học sinh
- 课外补课
học thêm ngoài giờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.