Từ vựng tiếng Trung
bǔ*kè

Nghĩa tiếng Việt

học bù, dạy phụ đạo bù những bài đã bỏ lỡ (bổ khoá — bổ + khoá)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (y phục)

7 nét

Bộ: (ngôn từ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

补课 có thể do học sinh tự học bù hoặc được giáo viên/gia sư kèm riêng. Tại Trung Quốc, 补课 rất phổ biến — nhiều trung tâm 补课班 (lớp học thêm) hoạt động dịp hè. existingMeaning 'bổ sung bài học' chính xác nhưng thiếu sắc thái 'bù lại bài đã bỏ lỡ'.

Câu ví dụ

  • 她因为生病请假,需要补课。Tā yīnwèi shēngbìng qǐngjià, xūyào bǔkè. thanh 1

    Cô ấy vì ốm phải nghỉ học, cần học bù.

  • 暑假期间很多学生去补课。Shǔjià qījiān hěn duō xuésheng qù bǔkè. thanh 3

    Trong kỳ nghỉ hè nhiều học sinh đi học phụ đạo.

  • 老师课后给同学们补课。Lǎoshī kè hòu gěi tóngxuémen bǔkè. thanh 3

    Giáo viên dạy bù cho các bạn sau giờ học.

  • 他利用周末补课,追上了同学的进度。Tā lìyòng zhōumò bǔkè, zhuīshàng le tóngxué de jìndù. thanh 1

    Anh ấy tận dụng cuối tuần học bù, bắt kịp tiến độ của các bạn cùng lớp.

Kết hợp thường gặp

  • 暑假补课shǔjià bǔkè thanh 3

    học phụ đạo dịp hè

  • 补课班bǔkè bān thanh 3

    lớp học phụ đạo

  • 给学生补课gěi xuésheng bǔkè thanh 3

    dạy phụ đạo cho học sinh

  • 课外补课kèwài bǔkè thanh 4

    học thêm ngoài giờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.